甘草
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cam thảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
甘草 nghĩa là rễ cam thảo, cam thảo.
Nghĩa của 甘草
gāncǎo
CAM THẢODanh từ- Rễ cam thảo
- Cam thảo (, rễ thường dùng trong y học cổ truyền để bồi bổ khí huyết)
- 甘草 和 百 藥。Giống như cam thảo trong số các loại thảo mộc - có thể hòa hợp với mọi loại.
- Nhân vật phụ, hoặc các diễn viên đóng vai phụ, đặc biệt là những người có kinh nghiệm
- 甘草 演員diễn viên phụ, nhất là người có kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp
甘草 nghĩa là gì?
甘草 (gāncǎo) nghĩa là rễ cam thảo, cam thảo.
甘草 đọc thế nào?
甘草 đọc là gāncǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 甘草 là gì?
Âm Hán Việt của 甘草 là "cam thảo".