TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甜食

tiánshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀM THỰC

甜食 nghĩa là món tráng miệng, món ngọt.

Nghĩa của 甜食

tiánshí

ĐIỀM THỰCDanh từ
  1. Món tráng miệng
  2. Món ngọt

Câu ví dụ với 甜食

  • 我喜欢甜食。 Wǒ xǐhuan tiánshí.Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

甜食 nghĩa là gì?

甜食 (tiánshí) nghĩa là món tráng miệng, món ngọt.

甜食 đọc thế nào?

甜食 đọc là tiánshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 甜食 là gì?

Âm Hán Việt của 甜食 là "điềm thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.