甜食
giọng máy của trình duyệt
甜食 nghĩa là món tráng miệng, món ngọt.
Nghĩa của 甜食
tiánshí
ĐIỀM THỰCDanh từ- Món tráng miệng
- Món ngọt
Câu ví dụ với 甜食
- 我喜欢甜食。 Wǒ xǐhuan tiánshí.Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
甜食 nghĩa là gì?
甜食 (tiánshí) nghĩa là món tráng miệng, món ngọt.
甜食 đọc thế nào?
甜食 đọc là tiánshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 甜食 là gì?
Âm Hán Việt của 甜食 là "điềm thực".