TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 生 (sinh) · bộ số 100 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻𠂉土 Mọi âm Hán Việt của chữ: sinh, sanh

生 nghĩa là được sinh, sinh ra.

Nghĩa của 生

shēng

SINH
  1. Được sinh
  2. Sinh ra
  3. Cuộc sống
  4. Phát triển
  5. Sống
  6. Chưa chín
  7. Học sinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 生

Thành ngữ có 生

  • 生死存亡 — Vấn đề sống còn
  • 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
  • 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình
  • 应运而生 — Xuất hiện để đáp ứng vận mệnh lịch sử
  • 一生一世 — Cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
  • 栩栩如生 — Sống động như thật (thành ngữ); như thật
  • 贪生怕死 — Tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
  • 生气勃勃 — Tràn đầy sức sống
  • 油然而生 — Nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
  • 无中生有 — Tạo ra chuyện từ không có gì
  • 生机勃勃 — Tràn đầy sức sống
  • 起死回生 — Hồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi
  • 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
  • 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
  • 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
  • 生死攸关 — Vấn đề sống chết
  • 谈笑风生 — Nói chuyện vui vẻ và dí dỏm
  • 九死一生 — Chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
  • 别开生面 — Bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới
  • 痛不欲生 — Đau khổ đến mức không muốn sống

Câu ví dụ với 生

  • 她昨天生了一个女儿。 Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805682

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

生 nghĩa là gì?

生 (shēng) nghĩa là được sinh, sinh ra.

生 đọc thế nào?

生 đọc là shēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生 là gì?

Âm Hán Việt của 生 là "sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.