生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生 nghĩa là được sinh, sinh ra.
Nghĩa của 生
shēng
SINH- Được sinh
- Sinh ra
- Cuộc sống
- Phát triển
- Sống
- Chưa chín
- Học sinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 生
Thành ngữ có 生
- 生死存亡 — Vấn đề sống còn
- 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình
- 应运而生 — Xuất hiện để đáp ứng vận mệnh lịch sử
- 一生一世 — Cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
- 栩栩如生 — Sống động như thật (thành ngữ); như thật
- 贪生怕死 — Tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
- 生气勃勃 — Tràn đầy sức sống
- 油然而生 — Nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
- 无中生有 — Tạo ra chuyện từ không có gì
- 生机勃勃 — Tràn đầy sức sống
- 起死回生 — Hồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi
- 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
- 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
- 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
- 生死攸关 — Vấn đề sống chết
- 谈笑风生 — Nói chuyện vui vẻ và dí dỏm
- 九死一生 — Chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 别开生面 — Bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới
- 痛不欲生 — Đau khổ đến mức không muốn sống
Câu ví dụ với 生
- 她昨天生了一个女儿。 Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
生 nghĩa là gì?
生 (shēng) nghĩa là được sinh, sinh ra.
生 đọc thế nào?
生 đọc là shēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 生 là gì?
Âm Hán Việt của 生 là "sinh".