生产力 nghĩa là khả năng sản xuất, lực lượng sản xuất.
Nghĩa của 生产力
shēngchǎnlì
SINH SẢN LỰCDanh từphồn thể 生產力
Khả năng sản xuất
Lực lượng sản xuất
Năng suất
Câu hỏi thường gặp
生产力 nghĩa là gì?
生产力 (shēngchǎnlì) nghĩa là khả năng sản xuất, lực lượng sản xuất.
生产力 đọc thế nào?
生产力 đọc là shēngchǎnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生产力 là gì?
Âm Hán Việt của 生产力 là "sinh sản lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.