TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产力

shēngchǎnlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產力

Âm Hán Việt SINH SẢN LỰC

生产力 nghĩa là khả năng sản xuất, lực lượng sản xuất.

Nghĩa của 生产力

shēngchǎnlì

SINH SẢN LỰCDanh từphồn thể 生產力
  1. Khả năng sản xuất
  2. Lực lượng sản xuất
  3. Năng suất

Câu hỏi thường gặp

生产力 nghĩa là gì?

生产力 (shēngchǎnlì) nghĩa là khả năng sản xuất, lực lượng sản xuất.

生产力 đọc thế nào?

生产力 đọc là shēngchǎnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产力 là gì?

Âm Hán Việt của 生产力 là "sinh sản lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.