TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产关系

shēngchǎnguānxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產關係

Âm Hán Việt SINH SẢN QUAN HỆ

生产关系 nghĩa là Quan hệ giữa các cấp sản xuất.

Nghĩa của 生产关系

shēngchǎnguānxì

SINH SẢN QUAN HỆDanh từphồn thể 生產關係
  1. Quan hệ giữa các cấp sản xuất
  2. Quan hệ kinh tế - xã hội

Câu hỏi thường gặp

生产关系 nghĩa là gì?

生产关系 (shēngchǎnguānxì) nghĩa là Quan hệ giữa các cấp sản xuất.

生产关系 đọc thế nào?

生产关系 đọc là shēngchǎnguānxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产关系 là gì?

Âm Hán Việt của 生产关系 là "sinh sản quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.