TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产劳动

shēngchǎnláodòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產勞動

Âm Hán Việt SINH SẢN LAO ĐỘNG

生产劳动 nghĩa là lao động sản xuất.

Nghĩa của 生产劳动

shēngchǎnláodòng

SINH SẢN LAO ĐỘNGphồn thể 生產勞動
  1. Lao động sản xuất

Câu hỏi thường gặp

生产劳动 nghĩa là gì?

生产劳动 (shēngchǎnláodòng) nghĩa là lao động sản xuất.

生产劳动 đọc thế nào?

生产劳动 đọc là shēngchǎnláodòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产劳动 là gì?

Âm Hán Việt của 生产劳动 là "sinh sản lao động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.