TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生冷字

shēnglěngzì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH LÃNH TỰ

生冷字 nghĩa là Chữ tối nghĩa hoặc cổ.

Nghĩa của 生冷字

shēnglěngzì

SINH LÃNH TỰ
  1. Chữ tối nghĩa hoặc cổ

Câu hỏi thường gặp

生冷字 nghĩa là gì?

生冷字 (shēnglěngzì) nghĩa là Chữ tối nghĩa hoặc cổ.

生冷字 đọc thế nào?

生冷字 đọc là shēnglěngzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生冷字 là gì?

Âm Hán Việt của 生冷字 là "sinh lãnh tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.