TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生出

shēngchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH XUẤT

生出 nghĩa là sinh ra, mọc.

Nghĩa của 生出

shēngchū

SINH XUẤTĐộng từ
  1. Sinh ra
  2. Mọc (râu v.v.)
  3. Tạo ra
  4. Sản xuất

Câu hỏi thường gặp

生出 nghĩa là gì?

生出 (shēngchū) nghĩa là sinh ra, mọc.

生出 đọc thế nào?

生出 đọc là shēngchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 生出 là gì?

Âm Hán Việt của 生出 là "sinh xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.