TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生分

shēngfen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH PHẬN

生分 nghĩa là xa cách.

Nghĩa của 生分

shēngfen

SINH PHẬNĐộng từ, Tính từ
  1. Xa cách

Câu hỏi thường gặp

生分 nghĩa là gì?

生分 (shēngfen) nghĩa là xa cách.

生分 đọc thế nào?

生分 đọc là shēngfen (pinyin).

Âm Hán Việt của 生分 là gì?

Âm Hán Việt của 生分 là "sinh phận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.