生命体征 (shēngmìngtǐzhēng) nghĩa là dấu hiệu sinh tồn.
生命体征 đọc thế nào?
生命体征 đọc là shēngmìngtǐzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 生命体征 là gì?
Âm Hán Việt của 生命体征 là "sinh mệnh thể trưng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.