生平简介 (shēngpíngjiǎnjiè) nghĩa là phác thảo tiểu sử.
生平简介 đọc thế nào?
生平简介 đọc là shēngpíngjiǎnjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 生平简介 là gì?
Âm Hán Việt của 生平简介 là "sinh bình giản giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.