TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生态

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shēngtài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生態

Âm Hán Việt SINH THÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生态 nghĩa là sinh thái.

Nghĩa của 生态

shēngtài

SINH THÁIDanh từphồn thể 生態
  1. Sinh thái

Từ ghép có 生态

Câu hỏi thường gặp

生态 nghĩa là gì?

生态 (shēngtài) nghĩa là sinh thái.

生态 đọc thế nào?

生态 đọc là shēngtài (pinyin).

Âm Hán Việt của 生态 là gì?

Âm Hán Việt của 生态 là "sinh thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.