TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生态学家

shēngtàixuéjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生態學家

Âm Hán Việt SINH THÁI HỌC GIA

生态学家 nghĩa là nhà sinh thái học.

Nghĩa của 生态学家

shēngtàixuéjiā

SINH THÁI HỌC GIAphồn thể 生態學家
  1. Nhà sinh thái học

Câu hỏi thường gặp

生态学家 nghĩa là gì?

生态学家 (shēngtàixuéjiā) nghĩa là nhà sinh thái học.

生态学家 đọc thế nào?

生态学家 đọc là shēngtàixuéjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 生态学家 là gì?

Âm Hán Việt của 生态学家 là "sinh thái học gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.