生怕
giọng máy của trình duyệt
生怕 nghĩa là sợ, sợ rằng.
Nghĩa của 生怕
shēngpà
SINH PHẠĐộng từ- Sợ
- Sợ rằng
- Cực kỳ lo lắng
- Lo rằng
- Để tránh
- Để không
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生怕
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 生怕
- 贪生怕死 — Tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
Câu hỏi thường gặp
生怕 nghĩa là gì?
生怕 (shēngpà) nghĩa là sợ, sợ rằng.
生怕 đọc thế nào?
生怕 đọc là shēngpà (pinyin).
Âm Hán Việt của 生怕 là gì?
Âm Hán Việt của 生怕 là "sinh phạ".