TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生活垃圾

shēnghuólājī giọng máy của trình duyệt

生活垃圾 nghĩa là rác sinh hoạt.

Nghĩa của 生活垃圾

shēnghuólājī

  1. Rác sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp

生活垃圾 nghĩa là gì?

生活垃圾 (shēnghuólājī) nghĩa là rác sinh hoạt.

生活垃圾 đọc thế nào?

生活垃圾 đọc là shēnghuólājī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.