生活设施 (shēnghuóshèshī) nghĩa là Các tiện nghi sinh hoạt.
生活设施 đọc thế nào?
生活设施 đọc là shēnghuóshèshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 生活设施 là gì?
Âm Hán Việt của 生活设施 là "sinh hoạt thiết thi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.