TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生活设施

shēnghuóshèshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生活設施

Âm Hán Việt SINH HOẠT THIẾT THI

生活设施 nghĩa là Các tiện nghi sinh hoạt.

Nghĩa của 生活设施

shēnghuóshèshī

SINH HOẠT THIẾT THIphồn thể 生活設施
  1. Các tiện nghi sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp

生活设施 nghĩa là gì?

生活设施 (shēnghuóshèshī) nghĩa là Các tiện nghi sinh hoạt.

生活设施 đọc thế nào?

生活设施 đọc là shēnghuóshèshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生活设施 là gì?

Âm Hán Việt của 生活设施 là "sinh hoạt thiết thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.