TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生活质料

shēnghuózhìliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生活質料

Âm Hán Việt SINH HOẠT CHẤT LIỆU

生活质料 nghĩa là hàng tiêu dùng.

Nghĩa của 生活质料

shēnghuózhìliào

SINH HOẠT CHẤT LIỆUphồn thể 生活質料
  1. Hàng tiêu dùng

Câu hỏi thường gặp

生活质料 nghĩa là gì?

生活质料 (shēnghuózhìliào) nghĩa là hàng tiêu dùng.

生活质料 đọc thế nào?

生活质料 đọc là shēnghuózhìliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 生活质料 là gì?

Âm Hán Việt của 生活质料 là "sinh hoạt chất liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.