TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生漆

shēngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH TẤT

生漆 nghĩa là sơn mài thô.

Nghĩa của 生漆

shēngqī

SINH TẤTDanh từ
  1. Sơn mài thô

Câu hỏi thường gặp

生漆 nghĩa là gì?

生漆 (shēngqī) nghĩa là sơn mài thô.

生漆 đọc thế nào?

生漆 đọc là shēngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生漆 là gì?

Âm Hán Việt của 生漆 là "sinh tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.