TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生源

shēngyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH NGUYÊN

生源 nghĩa là Nguồn cung cấp học sinh.

Nghĩa của 生源

shēngyuán

SINH NGUYÊNDanh từ
  1. Nguồn cung cấp học sinh
  2. Nguồn học sinh

Câu hỏi thường gặp

生源 nghĩa là gì?

生源 (shēngyuán) nghĩa là Nguồn cung cấp học sinh.

生源 đọc thế nào?

生源 đọc là shēngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 生源 là gì?

Âm Hán Việt của 生源 là "sinh nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.