TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物传感器

shēngwùchuángǎnqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物傳感器

Âm Hán Việt SINH VẬT TRUYỀN CẢM KHÍ

生物传感器 nghĩa là cảm biến sinh học.

Nghĩa của 生物传感器

shēngwùchuángǎnqì

SINH VẬT TRUYỀN CẢM KHÍphồn thể 生物傳感器
  1. Cảm biến sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物传感器 nghĩa là gì?

生物传感器 (shēngwùchuángǎnqì) nghĩa là cảm biến sinh học.

生物传感器 đọc thế nào?

生物传感器 đọc là shēngwùchuángǎnqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物传感器 là gì?

Âm Hán Việt của 生物传感器 là "sinh vật truyền cảm khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.