生物传感器 (shēngwùchuángǎnqì) nghĩa là cảm biến sinh học.
生物传感器 đọc thế nào?
生物传感器 đọc là shēngwùchuángǎnqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生物传感器 là gì?
Âm Hán Việt của 生物传感器 là "sinh vật truyền cảm khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.