TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shēngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

生物 nghĩa là sinh vật, vật thể sống, sinh vật sống.

Nghĩa của 生物

shēngwù

SINH VẬTDanh từ, Tính từ
  1. Sinh vật; vật thể sống; sinh vật học
  2. Sinh vật sống
  3. Dạng sống
  4. Thuộc về sinh học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生物

Đồng nghĩa

Từ ghép có 生物

Câu ví dụ với 生物

  • 如果没有太阳,那所有生物都会死。 Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chếtTatoeba #835611
  • 龙是人幻想出来的生物。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

生物 nghĩa là gì?

生物 (shēngwù) nghĩa là sinh vật, vật thể sống, sinh vật sống.

生物 đọc thế nào?

生物 đọc là shēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物 là gì?

Âm Hán Việt của 生物 là "sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.