生物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生物 nghĩa là sinh vật, vật thể sống, sinh vật sống.
Nghĩa của 生物
shēngwù
SINH VẬTDanh từ, Tính từ- Sinh vật; vật thể sống; sinh vật học
- Sinh vật sống
- Dạng sống
- Thuộc về sinh học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生物
Đồng nghĩa
Từ ghép có 生物
Câu ví dụ với 生物
- 如果没有太阳,那所有生物都会死。 Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chếtTatoeba #835611
- 龙是人幻想出来的生物。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
生物 nghĩa là gì?
生物 (shēngwù) nghĩa là sinh vật, vật thể sống, sinh vật sống.
生物 đọc thế nào?
生物 đọc là shēngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 生物 là gì?
Âm Hán Việt của 生物 là "sinh vật".