TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物剂量仪

shēngwùjìliàngyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物劑量儀

Âm Hán Việt SINH VẬT TỄ LƯỢNG NGHI

生物剂量仪 nghĩa là liều kế sinh học.

Nghĩa của 生物剂量仪

shēngwùjìliàngyí

SINH VẬT TỄ LƯỢNG NGHIphồn thể 生物劑量儀
  1. Liều kế sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物剂量仪 nghĩa là gì?

生物剂量仪 (shēngwùjìliàngyí) nghĩa là liều kế sinh học.

生物剂量仪 đọc thế nào?

生物剂量仪 đọc là shēngwùjìliàngyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物剂量仪 là gì?

Âm Hán Việt của 生物剂量仪 là "sinh vật tễ lượng nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.