TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物圈

shēngwùquān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT QUYỂN

生物圈 nghĩa là sinh quyển, hệ sinh thái.

Nghĩa của 生物圈

shēngwùquān

SINH VẬT QUYỂNDanh từ
  1. Sinh quyển
  2. Hệ sinh thái

Câu hỏi thường gặp

生物圈 nghĩa là gì?

生物圈 (shēngwùquān) nghĩa là sinh quyển, hệ sinh thái.

生物圈 đọc thế nào?

生物圈 đọc là shēngwùquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物圈 là gì?

Âm Hán Việt của 生物圈 là "sinh vật quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.