TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物力学

shēngwùlìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物力學

Âm Hán Việt SINH VẬT LỰC HỌC

生物力学 nghĩa là cơ sinh học.

Nghĩa của 生物力学

shēngwùlìxué

SINH VẬT LỰC HỌCphồn thể 生物力學
  1. Cơ sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物力学 nghĩa là gì?

生物力学 (shēngwùlìxué) nghĩa là cơ sinh học.

生物力学 đọc thế nào?

生物力学 đọc là shēngwùlìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物力学 là gì?

Âm Hán Việt của 生物力学 là "sinh vật lực học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.