生物化学站剂 (shēngwùhuàxuézhànjì) nghĩa là Tác nhân chiến tranh sinh hóa.
生物化学站剂 đọc thế nào?
生物化学站剂 đọc là shēngwùhuàxuézhànjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生物化学站剂 là gì?
Âm Hán Việt của 生物化学站剂 là "sinh vật hóa học trạm tễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.