TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物医学工程

shēngwùyīxuégōngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物醫學工程

Âm Hán Việt SINH VẬT Y HỌC CÔNG TRÌNH

生物医学工程 nghĩa là kỹ thuật y sinh.

Nghĩa của 生物医学工程

shēngwùyīxuégōngchéng

SINH VẬT Y HỌC CÔNG TRÌNHphồn thể 生物醫學工程
  1. Kỹ thuật y sinh

Câu hỏi thường gặp

生物医学工程 nghĩa là gì?

生物医学工程 (shēngwùyīxuégōngchéng) nghĩa là kỹ thuật y sinh.

生物医学工程 đọc thế nào?

生物医学工程 đọc là shēngwùyīxuégōngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物医学工程 là gì?

Âm Hán Việt của 生物医学工程 là "sinh vật y học công trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.