TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物反应器

shēngwùfǎnyìngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物反應器

Âm Hán Việt SINH VẬT PHẢN ỨNG KHÍ

生物反应器 nghĩa là Bioreactor, lò phản ứng sinh học.

Nghĩa của 生物反应器

shēngwùfǎnyìngqì

SINH VẬT PHẢN ỨNG KHÍphồn thể 生物反應器
  1. Bioreactor, lò phản ứng sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物反应器 nghĩa là gì?

生物反应器 (shēngwùfǎnyìngqì) nghĩa là Bioreactor, lò phản ứng sinh học.

生物反应器 đọc thế nào?

生物反应器 đọc là shēngwùfǎnyìngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物反应器 là gì?

Âm Hán Việt của 生物反应器 là "sinh vật phản ứng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.