生物学
Phồn thể: 生物學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生物学 nghĩa là sinh học, sinh vật học.
Nghĩa của 生物学
shēngwùxué
SINH VẬT HỌCDanh từphồn thể 生物學- Sinh học; sinh vật học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生物学
Đồng nghĩa
Từ ghép có 生物学
Câu ví dụ với 生物学
- 我从来没喜欢过生物学。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #37
- 她将写一本关于生物学的书。 Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12930945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
生物学 nghĩa là gì?
生物学 (shēngwùxué) nghĩa là sinh học, sinh vật học.
生物学 đọc thế nào?
生物学 đọc là shēngwùxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 生物学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物学 là "sinh vật học".