TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物学家

shēngwùxuéjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物學家

Âm Hán Việt SINH VẬT HỌC GIA

生物学家 nghĩa là nhà sinh vật học.

Nghĩa của 生物学家

shēngwùxuéjiā

SINH VẬT HỌC GIADanh từphồn thể 生物學家
  1. Nhà sinh vật học

Câu hỏi thường gặp

生物学家 nghĩa là gì?

生物学家 (shēngwùxuéjiā) nghĩa là nhà sinh vật học.

生物学家 đọc thế nào?

生物学家 đọc là shēngwùxuéjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物学家 là gì?

Âm Hán Việt của 生物学家 là "sinh vật học gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.