TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物气体

shēngwùqìtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物氣體

Âm Hán Việt SINH VẬT KHÍ THỂ

生物气体 nghĩa là khí sinh học.

Nghĩa của 生物气体

shēngwùqìtǐ

SINH VẬT KHÍ THỂphồn thể 生物氣體
  1. Khí sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物气体 nghĩa là gì?

生物气体 (shēngwùqìtǐ) nghĩa là khí sinh học.

生物气体 đọc thế nào?

生物气体 đọc là shēngwùqìtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物气体 là gì?

Âm Hán Việt của 生物气体 là "sinh vật khí thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.