TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物碱

shēngwùjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物鹼

Âm Hán Việt SINH VẬT KIỀM

生物碱 nghĩa là Alkaloid.

Nghĩa của 生物碱

shēngwùjiǎn

SINH VẬT KIỀMDanh từphồn thể 生物鹼
  1. Alkaloid

Câu hỏi thường gặp

生物碱 nghĩa là gì?

生物碱 (shēngwùjiǎn) nghĩa là Alkaloid.

生物碱 đọc thế nào?

生物碱 đọc là shēngwùjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物碱 là gì?

Âm Hán Việt của 生物碱 là "sinh vật kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.