TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物能

shēngwùnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT NĂNG

生物能 nghĩa là năng lượng sinh học.

Nghĩa của 生物能

shēngwùnéng

SINH VẬT NĂNGDanh từ
  1. Năng lượng sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物能 nghĩa là gì?

生物能 (shēngwùnéng) nghĩa là năng lượng sinh học.

生物能 đọc thế nào?

生物能 đọc là shēngwùnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物能 là gì?

Âm Hán Việt của 生物能 là "sinh vật năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.