TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物群

shēngwùqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT QUẦN

生物群 nghĩa là quần xã sinh vật, cộng đồng sinh thái.

Nghĩa của 生物群

shēngwùqún

SINH VẬT QUẦNDanh từ
  1. Quần xã sinh vật
  2. Cộng đồng sinh thái
  3. Tập hợp hoá thạch

Câu hỏi thường gặp

生物群 nghĩa là gì?

生物群 (shēngwùqún) nghĩa là quần xã sinh vật, cộng đồng sinh thái.

生物群 đọc thế nào?

生物群 đọc là shēngwùqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物群 là gì?

Âm Hán Việt của 生物群 là "sinh vật quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.