生物质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 生物質
生物质 nghĩa là sinh khối.
Nghĩa của 生物质
shēngwùzhì
SINH VẬT CHẤTphồn thể 生物質- Sinh khối
Từ ghép có 生物质
Câu hỏi thường gặp
生物质 nghĩa là gì?
生物质 (shēngwùzhì) nghĩa là sinh khối.
生物质 đọc thế nào?
生物质 đọc là shēngwùzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生物质 là gì?
Âm Hán Việt của 生物质 là "sinh vật chất".