TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物质能

shēngwùzhìnéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物質能

Âm Hán Việt SINH VẬT CHẤT NĂNG

生物质能 nghĩa là năng lượng sinh khối.

Nghĩa của 生物质能

shēngwùzhìnéng

SINH VẬT CHẤT NĂNGDanh từphồn thể 生物質能
  1. Năng lượng sinh khối

Câu hỏi thường gặp

生物质能 nghĩa là gì?

生物质能 (shēngwùzhìnéng) nghĩa là năng lượng sinh khối.

生物质能 đọc thế nào?

生物质能 đọc là shēngwùzhìnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物质能 là gì?

Âm Hán Việt của 生物质能 là "sinh vật chất năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.