TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物钟

shēngwùzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物鐘

Âm Hán Việt SINH VẬT CHUNG

生物钟 nghĩa là đồng hồ sinh học.

Nghĩa của 生物钟

shēngwùzhōng

SINH VẬT CHUNGDanh từphồn thể 生物鐘
  1. Đồng hồ sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物钟 nghĩa là gì?

生物钟 (shēngwùzhōng) nghĩa là đồng hồ sinh học.

生物钟 đọc thế nào?

生物钟 đọc là shēngwùzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物钟 là gì?

Âm Hán Việt của 生物钟 là "sinh vật chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.