TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生理学

shēnglǐxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生理學

Âm Hán Việt SINH LÝ HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生理学 nghĩa là sinh lý học.

Nghĩa của 生理学

shēnglǐxué

SINH LÝ HỌCDanh từphồn thể 生理學
  1. Sinh lý học

Từ ghép có 生理学

Câu hỏi thường gặp

生理学 nghĩa là gì?

生理学 (shēnglǐxué) nghĩa là sinh lý học.

生理学 đọc thế nào?

生理学 đọc là shēnglǐxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 生理学 là gì?

Âm Hán Việt của 生理学 là "sinh lý học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.