TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生理

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shēnglǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生理 nghĩa là sinh lý.

Nghĩa của 生理

shēnglǐ

SINH LÝDanh từ
  1. Sinh lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 生理

Câu hỏi thường gặp

生理 nghĩa là gì?

生理 (shēnglǐ) nghĩa là sinh lý.

生理 đọc thế nào?

生理 đọc là shēnglǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 生理 là gì?

Âm Hán Việt của 生理 là "sinh lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.