TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生生不息

shēngshēngbùxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH SINH BẤT TỨC

生生不息 nghĩa là Sinh sôi nảy nở không ngừng.

Nghĩa của 生生不息

shēngshēngbùxī

SINH SINH BẤT TỨCCụm từ
  1. Sinh sôi nảy nở không ngừng

Câu hỏi thường gặp

生生不息 nghĩa là gì?

生生不息 (shēngshēngbùxī) nghĩa là Sinh sôi nảy nở không ngừng.

生生不息 đọc thế nào?

生生不息 đọc là shēngshēngbùxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生生不息 là gì?

Âm Hán Việt của 生生不息 là "sinh sinh bất tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.