TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生石膏

shēngshígāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH THẠCH CAO

生石膏 nghĩa là Thạch cao CaSO4·2(H2O).

Nghĩa của 生石膏

shēngshígāo

SINH THẠCH CAO
  1. Thạch cao CaSO4·2(H2O)
  2. Thạch cao

Câu hỏi thường gặp

生石膏 nghĩa là gì?

生石膏 (shēngshígāo) nghĩa là Thạch cao CaSO4·2(H2O).

生石膏 đọc thế nào?

生石膏 đọc là shēngshígāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 生石膏 là gì?

Âm Hán Việt của 生石膏 là "sinh thạch cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.