TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生硬

shēngyìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH NGẠNH

生硬 nghĩa là cứng, nghiêm khắc.

Nghĩa của 生硬

shēngyìng

SINH NGẠNHTính từ
  1. Cứng
  2. Nghiêm khắc

Câu hỏi thường gặp

生硬 nghĩa là gì?

生硬 (shēngyìng) nghĩa là cứng, nghiêm khắc.

生硬 đọc thế nào?

生硬 đọc là shēngyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生硬 là gì?

Âm Hán Việt của 生硬 là "sinh ngạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.