TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生粉

shēngfěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH PHẤN

生粉 nghĩa là bột bắp, bột tinh bột.

Nghĩa của 生粉

shēngfěn

SINH PHẤNDanh từ
  1. Bột bắp
  2. Bột tinh bột (nấu ăn)

Câu hỏi thường gặp

生粉 nghĩa là gì?

生粉 (shēngfěn) nghĩa là bột bắp, bột tinh bột.

生粉 đọc thế nào?

生粉 đọc là shēngfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生粉 là gì?

Âm Hán Việt của 生粉 là "sinh phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.