TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生粉水

shēngfěnshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH PHẤN THỦY

生粉水 nghĩa là dung dịch tinh bột.

Nghĩa của 生粉水

shēngfěnshuǐ

SINH PHẤN THỦY
  1. Dung dịch tinh bột (nấu ăn)

Câu hỏi thường gặp

生粉水 nghĩa là gì?

生粉水 (shēngfěnshuǐ) nghĩa là dung dịch tinh bột.

生粉水 đọc thế nào?

生粉水 đọc là shēngfěnshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 生粉水 là gì?

Âm Hán Việt của 生粉水 là "sinh phấn thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.