生育
giọng máy của trình duyệt
生育 nghĩa là sinh con, sinh đẻ, khả năng sinh sản.
Nghĩa của 生育
shēngyù
SINH DỤCĐộng từ- Sinh con; sinh đẻ
- Khả năng sinh sản
Từ ghép có 生育
Câu hỏi thường gặp
生育 nghĩa là gì?
生育 (shēngyù) nghĩa là sinh con, sinh đẻ, khả năng sinh sản.
生育 đọc thế nào?
生育 đọc là shēngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 生育 là gì?
Âm Hán Việt của 生育 là "sinh dục".