TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生育率

shēngyùlǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH DỤC SUẤT

生育率 nghĩa là tỉ lệ sinh.

Nghĩa của 生育率

shēngyùlǜ

SINH DỤC SUẤT
  1. Tỉ lệ sinh

Câu hỏi thường gặp

生育率 nghĩa là gì?

生育率 (shēngyùlǜ) nghĩa là tỉ lệ sinh.

生育率 đọc thế nào?

生育率 đọc là shēngyùlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 生育率 là gì?

Âm Hán Việt của 生育率 là "sinh dục suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.