TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生育能力

shēngyùnénglì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH DỤC NĂNG LỰC

生育能力 nghĩa là khả năng sinh sản, khả năng có con.

Nghĩa của 生育能力

shēngyùnénglì

SINH DỤC NĂNG LỰC
  1. Khả năng sinh sản
  2. Khả năng có con

Câu hỏi thường gặp

生育能力 nghĩa là gì?

生育能力 (shēngyùnénglì) nghĩa là khả năng sinh sản, khả năng có con.

生育能力 đọc thế nào?

生育能力 đọc là shēngyùnénglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生育能力 là gì?

Âm Hán Việt của 生育能力 là "sinh dục năng lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.