TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生锈

shēngxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生銹

Âm Hán Việt SINH TÚ

生锈 nghĩa là bị rỉ, sét.

Nghĩa của 生锈

shēngxiù

SINH TÚphồn thể 生銹
  1. Bị rỉ
  2. Sét
  3. Mòn
  4. Oxy hóa

Câu hỏi thường gặp

生锈 nghĩa là gì?

生锈 (shēngxiù) nghĩa là bị rỉ, sét.

生锈 đọc thế nào?

生锈 đọc là shēngxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 生锈 là gì?

Âm Hán Việt của 生锈 là "sinh tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.