生锈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 生銹
生锈 nghĩa là bị rỉ, sét.
Nghĩa của 生锈
shēngxiù
SINH TÚphồn thể 生銹- Bị rỉ
- Sét
- Mòn
- Oxy hóa
Câu hỏi thường gặp
生锈 nghĩa là gì?
生锈 (shēngxiù) nghĩa là bị rỉ, sét.
生锈 đọc thế nào?
生锈 đọc là shēngxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 生锈 là gì?
Âm Hán Việt của 生锈 là "sinh tú".