TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生闷气

shēngmènqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生悶氣

Âm Hán Việt SINH MUỘN KHÍ

生闷气 nghĩa là tức giận âm ỉ, hờn dỗi.

Nghĩa của 生闷气

shēngmènqì

SINH MUỘN KHÍphồn thể 生悶氣
  1. Tức giận âm ỉ
  2. Hờn dỗi
  3. Bực tức (thô tục)

Câu hỏi thường gặp

生闷气 nghĩa là gì?

生闷气 (shēngmènqì) nghĩa là tức giận âm ỉ, hờn dỗi.

生闷气 đọc thế nào?

生闷气 đọc là shēngmènqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生闷气 là gì?

Âm Hán Việt của 生闷气 là "sinh muộn khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.