TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

用户定义

yònghùdìngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 用戶定義

Âm Hán Việt DỤNG HỘ ĐỊNH NGHĨA

用户定义 nghĩa là người dùng định nghĩa.

Nghĩa của 用户定义

yònghùdìngyì

DỤNG HỘ ĐỊNH NGHĨAphồn thể 用戶定義
  1. Người dùng định nghĩa

Câu hỏi thường gặp

用户定义 nghĩa là gì?

用户定义 (yònghùdìngyì) nghĩa là người dùng định nghĩa.

用户定义 đọc thế nào?

用户定义 đọc là yònghùdìngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 用户定义 là gì?

Âm Hán Việt của 用户定义 là "dụng hộ định nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.