TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

用户界面

yònghùjièmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 用戶界面

Âm Hán Việt DỤNG HỘ GIỚI DIỆN

用户界面 nghĩa là giao diện người dùng.

Nghĩa của 用户界面

yònghùjièmiàn

DỤNG HỘ GIỚI DIỆNDanh từphồn thể 用戶界面
  1. Giao diện người dùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 用户界面

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 用户界面

  • 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

用户界面 nghĩa là gì?

用户界面 (yònghùjièmiàn) nghĩa là giao diện người dùng.

用户界面 đọc thế nào?

用户界面 đọc là yònghùjièmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 用户界面 là gì?

Âm Hán Việt của 用户界面 là "dụng hộ giới diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.